mail clerk
Định nghĩa
Danh từ: Nhân viên bưu điện, nhân viên thư tín (một người làm công việc hành chính hoặc xử lý thư từ, bưu kiện tại bưu điện hoặc trong một tổ chức).
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên bưu điện đã phân loại các lá thư theo mã bưu chính.)
- (Cô ấy đã làm nhân viên thư tín trong năm năm trước khi trở thành quản lý.)
- (Nhân viên bưu điện đã giao các gói hàng đến mọi văn phòng trong tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mail clerk" thường được dùng để chỉ nhân viên cấp thấp trong hệ thống bưu chính hoặc bộ phận thư tín của công ty, khác với "postmaster" (quản lý bưu điện) hay "mail carrier" (người đưa thư).
- Trong ngữ cảnh hiện đại, "mail clerk" có thể bao gồm cả việc xử lý email hoặc thư điện tử, nhưng chủ yếu vẫn là thư vật lý.
Biến thể và từ gần giống
- Mailroom clerk: nhân viên phòng thư tín (thường làm việc trong một tổ chức lớn).
- Postal clerk: nhân viên bưu điện (từ đồng nghĩa, thường dùng trong hệ thống bưu chính công cộng).
- Clerk (danh từ): nhân viên văn phòng, thư ký (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến thư từ).
Từ đồng nghĩa
- Postal worker: công nhân bưu điện.
- Mail handler: người xử lý thư từ.
- Shipping clerk: nhân viên giao nhận (nếu công việc bao gồm cả gửi hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "mail clerk", nhưng có thể dùng:
- Sort mail: phân loại thư.
- The mail clerk sorted mail all morning. (Nhân viên bưu điện đã phân loại thư cả buổi sáng.)
- Deliver mail: giao thư.
- The mail clerk delivered mail to the offices. (Nhân viên bưu điện đã giao thư đến các văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "mail clerk". Tuy nhiên, có thể liên hệ:
- "Going postal": (thành ngữ Mỹ) chỉ sự nổi điên, mất kiểm soát (thường gắn với nhân viên bưu điện, nhưng không dùng trực tiếp cho "mail clerk").
- He was so stressed he almost went postal. (Anh ấy căng thẳng đến mức suýt nổi điên.)